ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "hình sự" 1件

ベトナム語 hình sự
日本語 刑事の、犯罪の
例文
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
これは重大な刑事事件です。
マイ単語

類語検索結果 "hình sự" 5件

ベトナム語 chỉnh sửa
button1
日本語 修正する
例文
Bài viết này cần chỉnh sửa.
この文章は修正する必要がある。
マイ単語
ベトナム語 khinh suất
button1
日本語 軽率な
例文
Đừng hành động khinh suất.  。
軽率な行動をしないでください
マイ単語
ベトナム語 phần mềm chỉnh sửa
日本語 編集ソフトウェア
例文
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
ビデオの編集ソフトウェアを使う。
マイ単語
ベトナム語 Bộ luật Hình sự
日本語 刑法
例文
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
この行為は刑法第117条に違反します。
マイ単語
ベトナム語 bộ luật hình sự
日本語 刑法典
例文
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
刑法第112条、別名不敬罪法。
マイ単語

フレーズ検索結果 "hình sự" 7件

chỉnh sữa một phần nội dung
内容の一部を修正する
Bài viết này cần chỉnh sửa.
この文章は修正する必要がある。
Đừng hành động khinh suất.  。
軽率な行動をしないでください
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
ビデオの編集ソフトウェアを使う。
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
この行為は刑法第117条に違反します。
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
これは重大な刑事事件です。
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
刑法第112条、別名不敬罪法。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |